Not provided và not set trong Google Analytics

Not Provided là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực SEO và phân tích dữ liệu web. Theo thông tin meta, Not Provided là từ khóa bị Google ẩn để bảo vệ người dùng, trong khi Not Set là dữ liệu bị thiếu hoặc không xác định trong báo cáo Google Analytics. Bài viết này sẽ cung cấp câu trả lời chi tiết về ý nghĩa của hai thuật ngữ Not Provided và Not Set trong Google Analytics này.

Not provided và not set trong Google Analytics
Not provided và not set trong Google Analytics

Not Provided là gì?

Not Provided có nghĩa là dữ liệu từ khóa không được cung cấp. Thay vì hiển thị từ khóa cụ thể mà người dùng đã tìm kiếm, Google Analytics sẽ ghi nhận là “(Not Provided)”. Nói dễ hiểu hơn, Not Provided sẽ xuất hiện khi quản trị viên không thể xác định được từ khóa mà người dùng đã sử dụng để truy cập website từ Google.

Hiện nay, Not Provided là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực SEO và phân tích dữ liệu web, đặc biệt khi sử dụng Google Analytics. Nó xuất hiện khi bạn không thể xác định được từ khóa mà người dùng đã sử dụng để truy cập vào website của bạn. Nói cách khác, bạn biết có người truy cập từ Google, nhưng không biết họ đã gõ từ khóa gì để tìm đến bạn.

Mẫu báo cáo Google Analytics cho thấy từ khóa "Not Provided" chiếm ưu thế tuyệt đối về lưu lượng truy cập nhưng không tạo ra chuyển đổi nào
Mẫu báo cáo Google Analytics cho thấy từ khóa “Not Provided” chiếm ưu thế tuyệt đối về lưu lượng truy cập nhưng không tạo ra chuyển đổi nào

Lịch sử phát triển của Not Provided

Lịch sử phát triển của khái niệm Not Provided trong Google Analytics gắn liền với những thay đổi về quyền riêng tư của người dùng trên internet, đặc biệt là từ phía Google. Dưới đây là tóm tắt quá trình hình thành và phát triển của nó:

  • Trước ngày 18/10/2011: Google Analytics cho phép các quản trị viên website xem chính xác từ khóa mà người dùng đã tìm kiếm và truy cập vào trang web từ Organic Search đều được hiển thị đầy đủ trong Google Analytics. Điều này rất hữu ích cho SEO và tối ưu nội dung.
  • Sau ngày 18/10/2011: Google bắt đầu mã hóa (SSL) các truy vấn tìm kiếm (search queries) của người dùng đã đăng nhập vào tài khoản Google (Gmail, YouTube, Google Drive…), khiến các từ khóa không còn hiển thị đầy đủ trong Google Analytics.
  • Từ năm 2013: Google mở rộng việc mã hóa truy vấn cho tất cả người dùng, bất kể có đăng nhập hay không. Từ đây, phần lớn các từ khóa trong báo cáo Google Analytics đều bị ghi là “(Not Provided)”.

Từ khi Google mã hóa truy vấn tìm kiếm, tỷ lệ từ khóa bị ẩn (Not Provided) trong Google Analytics đã tăng từ 50% lên hơn 90%, gây khó khăn cho việc phân tích hành vi người dùng. Điều này đã thúc đẩy các chiến lược SEO mới như sử dụng Google Search Console, phân tích landing page hoặc áp dụng công cụ bên thứ ba để khắc phục lỗ hổng dữ liệu.

Not Provided xuất hiện từ năm 2011 khi Google mã hóa truy vấn tìm kiếm để bảo vệ quyền riêng tư
Not Provided xuất hiện từ năm 2011 khi Google mã hóa truy vấn tìm kiếm để bảo vệ quyền riêng tư

Nguyên nhân cốt lõi khiến từ khóa bị ẩn (Not Provided)

Google bắt đầu ẩn dữ liệu từ khóa, hiển thị dưới dạng Not Provided, từ năm 2011, chủ yếu vì lý do bảo vệ quyền riêng tư người dùng. Đây là bước đi chiến lược nhằm tuân thủ các quy định bảo mật ngày càng nghiêm ngặt như GDPR ở Châu Âu và các quy định tương tự trên toàn cầu. Cùng những nguyên nhân chính như sau:

  • Bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư: Khi người dùng đăng nhập vào tài khoản Google (Gmail, YouTube, Drive…), Google mã hóa truy vấn tìm kiếm để ngăn website thu thập từ khóa cụ thể mà người dùng đã gõ.
  • Chuyển sang giao thức HTTPS: Google chuyển toàn bộ tìm kiếm sang HTTPS, khiến dữ liệu truy vấn không còn được truyền đến Google Analytics như trước.
  • Sử dụng chế độ ẩn danh (Incognito): Khi người dùng tìm kiếm qua chế độ này, Analytics không thể ghi nhận từ khóa.
  • Khuyến khích sử dụng Google Ads: Trong Google Ads, từ khóa vẫn được cung cấp đầy đủ. Điều này khiến nhiều người cho rằng Google đang thúc đẩy doanh nghiệp chi tiền cho quảng cáo thay vì chỉ dựa vào SEO.
  • Tuân thủ quy định bảo mật toàn cầu: Các quy định như GDPR yêu cầu doanh nghiệp phải minh bạch và hạn chế thu thập dữ liệu cá nhân nếu không có sự đồng ý rõ ràng.
Not Provided xuất hiện khi Google áp dụng mã hóa tìm kiếm để ẩn từ khóa người dùng
Not Provided xuất hiện khi Google áp dụng mã hóa tìm kiếm để ẩn từ khóa người dùng

Cách khắc phục và chiến lược thay thế để “giải mã” Not Provided

Dù Not Provided là do chính sách bảo mật của Google và người dùng không thể can thiệp trực tiếp, việc xác định từ khóa vẫn cực kỳ quan trọng. Có nhiều cách để khắc phục và khai thác thông tin hiệu quả:

Cách khắc phục dữ liệu Not Provided trực tiếp

Dữ liệu Not Provided trong Google Analytics gây khó khăn cho việc phân tích từ khóa, nhưng vẫn có nhiều cách để khắc phục và khai thác thông tin hiệu quả:

  • Sử dụng Google Search Console: Công cụ này cung cấp danh sách từ khóa thực tế mà người dùng đã tìm kiếm để truy cập website, bao gồm số lần hiển thị, lượt click và vị trí trung bình.
  • Phân tích Landing Page: Dựa vào nội dung trang đích, bạn có thể suy luận người dùng đã tìm kiếm từ khóa nào để đến đó. Ví dụ: nếu trang đích là bài viết “Cách tối ưu SEO”, khả năng cao từ khóa liên quan đến “tối ưu SEO” hoặc “SEO hiệu quả”.
  • Liên kết tài khoản: Liên kết Google Search Console (Webmaster Tools) hoặc Google AdWords vào Analytics để tiện theo dõi.
  • Kết hợp công cụ bên thứ ba: Dùng Ahrefs, SEMrush hoặc SimilarWeb để phân tích từ khóa mang lại traffic, vì các công cụ này không bị giới hạn bởi chính sách bảo mật của Google.

Các chiến lược phân tích thay thế Not Provided

Để khắc phục tình trạng từ khóa bị ẩn trong Google Analytics, các chuyên gia SEO đã phát triển nhiều chiến lược thay thế như dùng Google Search Console, phân tích landing page và kết hợp công cụ bên thứ ba. Một số phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất gồm:

  • Tạo báo cáo tùy chỉnh trong Analytics: Sử dụng Content Grouping, phân đoạn nâng cao (Advanced Segments) và các bộ lọc để phân tích hành vi người dùng theo nhóm nội dung thay vì từ khóa cụ thể.
  • Theo dõi hành vi người dùng: Quan sát thời gian trên trang, tỷ lệ thoát, số trang/phiên để đánh giá chất lượng nội dung và mức độ phù hợp với nhu cầu tìm kiếm.
  • Tối ưu nội dung theo chủ đề thay vì từ khóa đơn lẻ: Tập trung vào nhóm chủ đề liên quan, sử dụng từ khóa dài (long-tail keywords) và xây dựng nội dung toàn diện để tăng khả năng hiển thị.
  • Kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn: So sánh dữ liệu từ Search Console, Analytics và công cụ SEO để có cái nhìn tổng thể về hiệu suất từ khóa và hành vi người dùng.
Chiến lược “giải mã” Not Provided gồm dùng Google Search Console, phân tích trang đích và công cụ SEO để khôi phục từ khóa
Chiến lược “giải mã” Not Provided gồm dùng Google Search Console, phân tích trang đích và công cụ SEO để khôi phục từ khóa

Not Set là gì?

Not Set cũng là thuật ngữ thường xuất hiện trong các báo cáo của Google Analytics, nhưng khác định nghĩa với Not Provided.

Định nghĩa của Not Set

Trong Google Analytics, Not Set là giá trị placeholder (giữ chỗ) xuất hiện khi hệ thống không nhận được thông tin cho một trường dữ liệu cụ thể trong báo cáo. Nó có thể xuất hiện ở nhiều nơi như báo cáo quảng cáo, hành vi, đối tượng, hoặc thông số tùy chỉnh. Not Set không phải là lỗi, mà là dấu hiệu cho thấy dữ liệu bị thiếu hoặc không xác định tại thời điểm thu thập.

Tùy vào loại báo cáo, Not Set có thể mang ý nghĩa khác nhau:

  • Báo cáo Google Ads: Xuất hiện khi tài khoản Google Ads không được liên kết đúng với Analytics, hoặc thông số gắn thẻ (gclid) bị thiếu hay thay đổi.
  • Báo cáo hành vi (Behavior): Nếu một phiên không có lượt xem trang hoặc màn hình, nhưng lại có sự kiện hoặc giao dịch, thì trang đích sẽ hiển thị là “(not set)”.
  • Báo cáo đối tượng (Audience): Có thể do thiếu thông tin về nhân khẩu học hoặc sở thích người dùng.
  • Báo cáo tùy chỉnh: Khi một trường dữ liệu không được thiết lập hoặc không có giá trị hợp lệ.

Ví dụ: Trong báo cáo Trang đích, nếu bạn thấy Not Set, có thể là do phiên truy cập không có lượt xem trang nào. Trong báo cáo Google Ads, Not Set có thể xuất hiện nếu thông tin từ quảng cáo không được truyền đúng (ví dụ: lỗi gắn thẻ hoặc gclid bị mất).

Not Set trong Google Analytics chỉ dữ liệu bị thiếu hoặc không xác định do hệ thống không gán được giá trị
Not Set trong Google Analytics chỉ dữ liệu bị thiếu hoặc không xác định do hệ thống không gán được giá trị

Nguyên nhân phổ biến xuất hiện Not Set

Not Set trong Google Analytics xuất hiện khi hệ thống không thể gán giá trị cho một trường dữ liệu, thường do lỗi cấu hình, thiếu thông tin hoặc truy cập không xác định Việc hiểu rõ chính xác nguyên nhân giúp bạn khắc phục và đảm bảo dữ liệu chính xác hơn. Các nguyên nhân chính dẫn đến sự xuất hiện của Not Set trong Google Analytics bao gồm:

  • Dữ liệu phiên bị thiếu hoặc không được gửi đúng cách từ website/app.
  • Chiến dịch Google Ads không liên kết đúng với Analytics.
  • Tài khoản Google Ads không được liên kết đúng với Analytics, hoặc thông số gắn thẻ (gclid) bị thiếu hay thay đổi.
  • Truy cập trực tiếp không có referrer hoặc referral từ trang web khác mà Google Analytics không thể xác định được.
  • Lỗi cấu hình mã theo dõi Analytics hoặc bỏ qua theo dõi lượt xem trang trên trang web/lượt xem màn hình trên ứng dụng Android hoặc iOS.
  • Phiên truy cập không có lượt xem trang hoặc lượt xem màn hình (ví dụ: chỉ có sự kiện hoặc giao dịch thương mại điện tử).
  • Người dùng sử dụng trình chặn theo dõi hoặc duyệt web riêng tư.
  • Bộ lọc chế độ xem xóa số lượt xem trang/lượt xem màn hình cụ thể.
  • Thiếu thông số cần thiết trong URL hoặc tự động gắn thẻ (auto-tagging) thủ công bị sai cách, bị lỗi hoặc bị tắt.
  • Có thể do thiếu thông tin về nhân khẩu học hoặc sở thích người dùng (trong báo cáo Đối tượng).
  • Khi một trường dữ liệu không được thiết lập hoặc không có giá trị hợp lệ trong báo cáo tùy chỉnh.
Not Set xuất hiện khi Google Analytics không thể xác định giá trị dữ liệu do lỗi cấu hình, thiếu UTM hoặc truy cập không rõ nguồn
Not Set xuất hiện khi Google Analytics không thể xác định giá trị dữ liệu do lỗi cấu hình, thiếu UTM hoặc truy cập không rõ nguồn

Cách khắc phục Not Set

Nếu không xử lý kịp thời, Not Set có thể gây sai lệch phân tích hành vi người dùng và hiệu quả chiến dịch. Vì vậy, cần xác định sớm nguyên nhân và áp dụng các biện pháp khắc phục phù hợpđể đảm bảo dữ liệu chính xác và đầy đủ. Các phương pháp hiệu quả để xử lý tình trạng Not Set trong báo cáo GA4 bao gồm:

  1. Kiểm tra lại liên kết giữa Google Ads và Analytics: Vào phần Admin, chọn Product Links > Google Ads Links trong GA4.
  2. Đảm bảo Gắn thẻ (Tagging) đúng: Đảm bảo auto-tagging (tự động gắn thẻ) đang bật và hoạt động đúng, đồng thời rà soát mã theo dõi Analytics trên website.
  3. Sử dụng bộ lọc nâng cao: Để xác định loại truy cập gây ra Not Set, hãy sử dụng bộ lọc nâng cao (thường ở trên đầu bảng dữ liệu) để giới hạn dữ liệu, bao gồm lượt xem trang/màn hình khớp chính xác với 0 trong các báo cáo Hành vi > Sự kiện hoặc Chuyển đổi > Thương mại điện tử.
  4. Kiểm tra Bộ lọc Chế độ xem: Trong hầu hết trường hợp, nguyên nhân có thể là bộ lọc chế độ xem xóa số lượt xem trang/lượt xem màn hình cụ thể.
  5. Kết hợp dữ liệu: Kết hợp dữ liệu từ Search Console, UTM tracking, và các công cụ khác để lấp đầy khoảng trống dữ liệu.

Sự khác biệt giữa Not Provided và Not Set

Not Provided và Not Set là hai khái niệm khác nhau về nguồn dữ liệu bị thiếu trong Google Analytics:

Đặc điểm Not Provided Not Set
Bản chất Kết quả của việc Google mã hóa từ khóa Organic Search Dữ liệu bị thiếu cho một trường cụ thể
Nguyên nhân chính Bảo vệ quyền riêng tư người dùng đăng nhập và dùng kết nối bảo mật (SSL) Lỗi cấu hình, gắn thẻ sai, phiên không có lượt xem, hoặc thiếu dữ liệu
Vị trí xuất hiện Chủ yếu trong báo cáo từ khóa của Organic Search Xuất hiện ở nhiều trường: nguồn truy cập, chiến dịch, thiết bị, vị trí địa lý…
Ảnh hưởng Không thể thấy từ khóa Organic Search cụ thể Trường dữ liệu như Trang đích, Nguồn/Phương tiện, Từ khóa không được ghi nhận
Giải pháp Dùng Google Search Console, phân tích landing page, công cụ SEO để suy luận Kiểm tra cấu hình thẻ theo dõi, UTM, thiết lập chiến dịch để đảm bảo dữ liệu đầy đủ
“Not Provided” do Google ẩn từ khóa để bảo mật, còn “Not Set” do lỗi cấu hình hoặc thiếu dữ liệu khiến hệ thống không xác định được giá trị
“Not Provided” do Google ẩn từ khóa để bảo mật, còn “Not Set” do lỗi cấu hình hoặc thiếu dữ liệu khiến hệ thống không xác định được giá trị

Tổng kết lại, “Not Provided” và “Not Set” là hai khái niệm quan trọng trong Google Analytics, thể hiện những hạn chế trong việc thu thập dữ liệu người dùng.  Hiểu rõ và khắc phục đúng cách, bạn có thể cải thiện chất lượng dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định hiệu quả hơn. Với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm SEO và Digital Marketing của GOBRANDING, bạn sẽ được hỗ trợ phân tích dữ liệu hoặc tối ưu hiệu suất chiến dịch. Liên hệ hotline 0249 9999 179 để được tư vấn chi tiết.

Bài viết liên quan